khuôn trăng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mặt người con gái đẹp: Từ dùng trong văn học cổ, ví von khuôn mặt đẹp, tròn trịa và sáng sủa của người con gái với hình ảnh vầng trăng tròn đầy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- "Khuôn trăng đầy đặn, nét ngài nở nang." (Truyện Kiều - Nguyễn Du)
- Thi nhân thường ví von khuôn trăng của người thiếu nữ.
- Vẻ đẹp ấy toát lên từ một khuôn trăng thanh tú.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Khuôn trăng" thường xuất hiện trong ngữ cảnh văn chương, thơ ca cổ điển để miêu tả vẻ đẹp kinh điển, phúc hậu và dịu dàng.
- Từ này mang sắc thái trang trọng, cổ kính và đậm chất thi ca, ít dùng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
Biến thể và từ gần giám
- Vầng trăng: Chỉ mặt trăng, nhưng cũng có thể dùng để ví von vẻ đẹp.
- Khuôn mặt hoa: Cách nói ví von khác về khuôn mặt đẹp.
- Mặt ngọc: Cách ví von khuôn mặt quý giá, sáng đẹp.
Từ đồng nghĩa
- Gương mặt trăng rằm: Cách nói dân gian, dễ hiểu hơn, cùng chỉ khuôn mặt tròn đầy, sáng sủa.
- Nhan sắc: Vẻ đẹp của mặt người (nghĩa rộng hơn).
Lưu ý sử dụng
- "Khuôn trăng" là một từ Hán Việt, thuộc lớp từ vựng cổ, chủ yếu được tìm thấy trong các tác phẩm văn học trung đại như .
- Khi sử dụng trong văn viết hiện đại, từ này tạo ra sắc thái hoài cổ, trang trọng hoặc mang tính chất trích dẫn, liên tưởng đến vẻ đẹp truyền thống.
- Từ dùng trong văn học chỉ mặt người con gái đẹp (cũ): Khuôn trăng đầy đặn, nét ngài nở nang (K).